Thông tin công ty
Số ở đây in ra đầu chứng từ và biên bản đối chiếu công nợ. Đổi ở đây thì mọi chứng từ lập từ đó về sau dùng số mới — chứng từ đã lập giữ nguyên. Chỉ Quản trị sửa được.
MEGA STEEL
PHƯƠNG NHẬT MINH
| Số | Khách hàng | Tổng (đ) | Trạng thái |
|---|
Báo giá gần đây
| Số | Khách hàng | Tổng (đ) | Trạng thái |
|---|
Việc cần làm hôm nay
- Đang tải…
Hàng bán chạy theo khối lượng đã xuất
Tồn các kho
| Kho | SL (cây/tấm) | Khối lượng (kg) |
|---|
Hướng dẫn sử dụng phần mềm
Hướng dẫn từng bước theo đúng vai trò của bạn. Quản trị có thể đổi vai trò để xem bảng khác, và tải ảnh / video minh hoạ vào từng bước.
Bảo mật · Chức năng AI
Ma trận phân quyền — Chức năng AI
Ai được dùng chức năng AI nào, ở phân hệ nào, chạy trên model nào. Trích trực tiếp từ quyền (cap) đang chặn ở máy chủ.
| Đang tải… |
Model & chi phí
…
Đơn giá theo bảng giá Anthropic từng thời điểm — app không tự tra nên không hiển thị số ở đây, tránh ghi sai. Đổi model tại .env trên máy chủ (AI_TEXT_MODEL · AI_VISION_MODEL) rồi tạo lại container.
Ghi chú phân quyền
Cách quyền AI được gán & điều chỉnh.
- 1Trợ lý AI mặc định bật cho mọi vai trò. Admin tắt từng vai trò bằng cách bỏ cap ai.assistant.
- 2CNC mặc định chỉ Admin. Muốn vai trò khác dùng → bật cap cnc.pro.
- 3Bóc tách có ẢNH tự dùng … để đọc chính xác; chỉ nhập chữ thì ….
- ★Đổi quyền tại Quản lý người dùng → vai trò (bật/tắt cap). Vai trò kho còn giới hạn theo kho được gán.
Vai trò & quyền liên quan AI
Cap của từng vai trò (rút gọn phần ảnh hưởng chức năng AI).
| Quản trị admin | Toàn quyền (*) — dùng được mọi chức năng AI. |
| Giám đốc giamdoc | ai.assistant + xem tiền/nợ/giá vốn. AI: chỉ Trợ lý tra cứu. |
| Kinh doanh sale | bg.create catalog.new ai.assistant… AI: Báo giá + tạo mã KH/hàng + Trợ lý. |
| Kế toán ketoan | pay.create ai.assistant… AI: Sổ phụ NH + Trợ lý. |
| KT hóa đơn ketoanhd | doc.vatexport ai.assistant. AI: chỉ Trợ lý tra cứu. |
| Thủ kho kho · khott · khost · khohg · khoc | catalog.new ai.assistant… AI: tạo mã KH/hàng + Trợ lý (giới hạn theo kho). |
Tạo Báo Giá Số: tự cấp khi lưu
| # | Tên hàng (sửa được) | Mã | KL/cây ✎ | SL | KL (kg) | Đơn giá | Cắt | GC SX | Thành tiền |
|---|
Báo giá đã lập —
| Số | PN ▾ | Khách hàng ▾ | PO/OC ▾ | Tổng (đ) |
|---|
Tạo mã mới
| Tên hàng * | TL/đơn vị (kg) | ĐVT | Mã (trống = tự sinh) | NM (xuất xứ) | Trạng thái |
|---|
Danh mục
Hàng hoá / Vật tư —
| Mã | Tên hàng | TL (kg/đv) | ĐVT | Tồn |
|---|
Khách hàng / Nhà cung cấp —
| Mã KH | Tên | MST | Viết tắt |
|---|
⚙ Tùy chọn vật tư, hàng hóa
| Tùy chọn | Bật / Tắt |
|---|
Quản lý kho hàng —
| Tên kho |
|---|
Chi tiết nhập kho —
Gia công đối tác
Sổ ánh xạ gia công — nguyên liệu + loại gia công → thành phẩm tương ứng (đổi mã khi nhập về)
| Nguyên liệu | Loại GC | Thành phẩm | ĐVT | Hệ số |
|---|
Sản xuất nội bộ kho "Sản xuất"
Quy trình: ① Cấp NL (chuyển kho công ty → kho Sản xuất) → ② Tiêu hao NL (xuất NL vào sản xuất) → ③ Nghiệm thu (nhập TP + phế + cắt dư; phí SX dồn vào giá vốn thành phẩm). Dùng cùng số lệnh cho tiêu hao & nghiệm thu của một lô.
Đơn sản xuất —
| Số lệnh | Ngày | Khách | Mục tiêu | Trạng thái | NL / ra (kg) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có đơn — bấm "+ Tạo đơn SX". | ||||||
Định mức (BOM) nguyên liệu / 1 thành phẩm
| Thành phẩm | Nguyên liệu | Định mức (kg/đv) | |
|---|---|---|---|
| Chưa có định mức. | |||
Báo cáo sản xuất
| Lệnh | Ngày | Khách | NL tiêu hao (kg) | Đã ra (kg) | Còn trong xưởng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| — | |||||
Phiếu sản xuất đã lập
| Số | Loại | Đơn vị ▾ | Tiền | Thủ kho | Kế toán |
|---|
Phối tấm cắt CNC — xếp chi tiết tối ưu, tính số tấm phôi, xuất DXF + bản vẽ CNC
Chi tiết cần cắt
| Tên | Hình | KT1 | KT2 | KT3 | SL |
|---|
CNC phối hình (pro) — phối HÌNH BẤT KỲ (có lỗ) tối ưu bằng NFP, bù mạch cắt, xuất DXF (mm)
Chi tiết cần cắt
| Tên | Hình | KT1 | KT2 | KT3 | Lỗ ø | SL | Xoay |
|---|
Tồn kho —
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Tồn gốc | Tồn hiện tại |
|---|
Kế toán — Định khoản theo phân hệ & Danh mục tài khoản
Đồ thị lãi/lỗ — theo bộ lọc đang chọn ở trên
Chi tiết lãi/lỗ theo từng lần xuất —
| Số phiếu | Ngày | Mã ▾ | Kho ▾ | Khách ▾ | KL (kg) | Giá bán | Giá vốn BQ | Doanh thu | Lãi/Lỗ |
|---|
Kiểm kê tồn theo tháng —
| Mã ▾ | Tên hàng ▾ | Tồn đầu | Nhập | Xuất | Tồn cuối (HT) | Đếm thực ✎ | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn tháng rồi bấm Xem. | |||||||
Tháng đang MỞ (Quản trị mở để sửa) —
| Tháng | Trạng thái |
|---|
Phiếu Chuyển Kho Số: tự cấp
| # | Tên hàng | Mã | Tồn kho nguồn | SL chuyển |
|---|
Phiếu chuyển kho gần đây
| Số | Từ → Đến ▾ | Số xe ▾ | Số dòng | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Công nợ
| Đối tác ▾ | Đầu kỳ 🔒 | Giá trị bán | Đã thu/chi | Còn lại |
|---|
Chi tiết công nợ
| Ngày | Số phiếu | Loại | Mã | Tên hàng | SL (cây/tấm) | KL (kg) | Phát sinh nợ | Thanh toán | Còn lại |
|---|
Đối chiếu & thông báo công nợ
Quản lý chứng chỉ CO / CQ / MTC
Chứng nhận xuất xứ (CO) · Chứng nhận chất lượng (CQ) · Chứng chỉ vật liệu (MTC) — gắn theo Mã + Lô, đi theo dòng thép (mua→tồn→bán→giao). Bấm 📄 ở "Thanh khoản theo lô" để gắn đúng lô.
Sổ sách
| Ngày | Số phiếu | Đối tác ▾ | Diễn giải | HT | Thu (+) | Chi (−) | Số dư luỹ kế |
|---|
Sổ quỹ — Tiền mặt & Tiền gửi
Chi tiết thu / chi
| Ngày | Số phiếu | Đối tác ▾ | Diễn giải ▾ | Thu (+) | Chi (−) | Số dư |
|---|
Chứng từ APP trong tháng — trạng thái xuất MISA
| Loại | Số CT | Ngày | Đối tác | Tiền | Đã xuất MISA | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn tháng rồi bấm "Tải danh sách". | ||||||
Dán dữ liệu từ MISA để đối soát
Chứng từ đã lập theo ngày
Lịch sử phiếu / chứng từ
Tạo chứng từ khác
Chứng từ đã tạo —
| Số | Loại | PN | Người | Nội dung |
|---|
Nhật ký hoạt động —
| Thời gian | Người dùng | Vai trò | Thao tác | Chi tiết |
|---|
Thêm người dùng
Danh sách người dùng
| Tài khoản | Tên | Vai trò | Pháp nhân | Phân quyền kho | Trạng thái |
|---|
Tạo vai trò mới
Phân quyền theo vai trò — tích ô để cấp/gỡ quyền, xong bấm Lưu
Phân hệ theo vai trò — tích phân hệ (menu) mỗi vai trò được vào, xong bấm Lưu
Đơn đặt hàng (mua NCC) Số: tự cấp · +10% VAT
| # | Tên hàng | Mã | KL/cây ✎ | SL | KL(kg) ✎ | Giá mua | Cắt | Thành tiền | Lô dự kiến |
|---|
ĐĐH gần đây
| Số | NCC ▾ | Tổng | Tải |
|---|
Chứng từ kho-vận BBGN bán · BBNH mua · Gia công
| # | Tên hàng | Mã | KL/cây ✎ | SL | KL(kg) ✎ | Đơn giá | Cắt | Thành tiền |
|---|
Duyệt chứng từ xuất/nhập thủ kho xác nhận · kế toán chốt
| Số | Loại ▾ | Đối tác ▾ | Tiền | Thủ kho | Kế toán |
|---|
Phân hệ thuộc Giai đoạn 2–3
Tồn kho · Giao hàng · Công nợ · Đơn ĐH · BBGN — mở dần sau khi GĐ1 chạy ổn.
