MEGA · PHƯƠNG NHẬT MINH
Hệ thống chứng từ & quản lý kho
🔥 Hàng bán chạy theo khối lượng đã xuất
📦 Tồn các kho
| Kho | SL (cây/tấm) | Khối lượng (kg) |
|---|
Tồn hiện tại theo từng kho (gốc ± phiếu đã xác nhận ± chuyển kho).
Tạo Báo Giá Số: tự cấp khi lưu
⌕
↳ chọn khách hàng để tự điền MST & địa chỉ
✦ AI · Dán đơn khách → tự dựng dòng hàng
⌕
| # | Tên hàng (sửa được) | Mã | KL/cây | SL | KL (kg) | Đơn giá | Cắt | Thành tiền |
|---|
Báo giá đã lập —
| Số | Ngày | PN | Khách hàng | Tổng (đ) |
|---|
Tạo mã mới
Danh mục sản phẩm —
⌕
| Mã | Tên hàng | TL (kg/đv) | ĐVT | Tồn |
|---|
Danh mục khách hàng —
⌕
| Mã KH | Tên | MST | Viết tắt |
|---|
Chi tiết nhập kho —
Chỉ gồm phiếu đã đủ xác nhận Thủ kho + Kế toán.
Tồn kho —
⌕
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Tồn gốc | Tồn hiện tại |
|---|
Chi tiết lãi/lỗ theo từng lần xuất —
| Số phiếu | Ngày | Mã | Khách | KL (kg) | Giá bán | Giá vốn BQ | Doanh thu | Lãi/Lỗ |
|---|
Phiếu Chuyển Kho Số: tự cấp
⌕
| # | Tên hàng | Mã | Tồn kho nguồn | SL chuyển |
|---|
Công nợ
| Đối tác | Giá trị bán | Đã thu/chi | Còn lại |
|---|
Chi tiết công nợ
Tổng phát sinh
0
Đã thanh toán
0
Còn lại
0
| Ngày | Số phiếu | Loại | Mã | Tên hàng | SL (cây/tấm) | KL (kg) | Phát sinh nợ | Thanh toán | Còn lại |
|---|
Lịch sử phiếu / chứng từ
⌕
Tạo chứng từ khác
Chứng từ đã tạo —
| Số | Loại | PN | Người | Nội dung |
|---|
Nhật ký hoạt động —
| Thời gian | Người dùng | Vai trò | Thao tác | Chi tiết |
|---|
Thêm người dùng
Danh sách người dùng
| Tài khoản | Tên | Vai trò | Pháp nhân | Trạng thái |
|---|
Đơn đặt hàng (mua NCC) Số: tự cấp · +10% VAT
⌕
↳ chọn nhà cung cấp
⌕
| # | Tên hàng | Mã | SL | KL(kg) | Giá mua | Cắt | Thành tiền |
|---|
ĐĐH gần đây
| Số | NCC | Tổng | Tải |
|---|
Chứng từ kho-vận BBGN bán · BBNH mua · Gia công
⌕
⌕
| # | Tên hàng | Mã | SL | KL(kg) | Đơn giá | Cắt | Thành tiền |
|---|
Chứng từ gần đây thủ kho xác nhận · kế toán chốt
| Số | Loại | Đối tác | Tiền | Thủ kho | Kế toán |
|---|
🚧
Phân hệ thuộc Giai đoạn 2–3
Tồn kho · Giao hàng · Công nợ · Đơn ĐH · BBGN — mở dần sau khi GĐ1 chạy ổn.
